Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-385.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-395.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-013.60 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24A-316.51 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.40 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.48 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-086.04 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-267.51 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.42 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-020.01 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-265.07 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 99A-851.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.82 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-924.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-484.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-536.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |