Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-490.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-508.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-555.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.52 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-679.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-026.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-020.70 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-314.49 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.57 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-039.73 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-026.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 81A-478.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-830.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-253.41 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.60 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-746.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |