Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-945.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-447.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.84 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.10 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-014.13 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.94 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-157.54 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-011.31 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-013.32 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-503.40 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36D-032.84 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-495.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.91 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38D-022.10 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-015.94 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-961.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76D-015.94 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78D-009.93 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-574.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.91 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-210.51 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-159.32 | - | Kon Tum | Xe Con | - |