Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62B-033.82 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 84B-022.75 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84D-008.82 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66B-025.17 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-332.51 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.61 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-523.82 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29D-637.93 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-114.50 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-074.64 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-060.46 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-062.53 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21C-114.02 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-009.61 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.67 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-312.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-875.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-267.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-312.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-856.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |