Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-345.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-954.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-537.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-346.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-350.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-220.78 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-175.07 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.62 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.37 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |