Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-384.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-385.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-388.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-521.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-759.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-237.13 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-126.10 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-128.31 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-135.54 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-135.84 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66D-014.53 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68A-372.92 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.81 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.47 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-183.97 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-140.52 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83C-133.02 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |