Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.87 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98C-384.10 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-344.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-922.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-496.21 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-559.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73B-018.90 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43C-321.70 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-571.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-210.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-821.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.93 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.60 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.64 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-757.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-513.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.01 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-619.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |