Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-654.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-787.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-270.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-002.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-901.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.70 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-204.75 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-314.90 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-024.43 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.76 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-529.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-024.60 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-085.23 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-238.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-171.90 | - | Hà Giang | Xe Con | - |