Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-117.97 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.53 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26C-164.31 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.84 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-114.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-863.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-268.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-017.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-878.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-717.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |