Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-740.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-316.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-853.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-929.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-936.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-542.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-504.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-490.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-473.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-232.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |