Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-268.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-548.42 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-488.93 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.78 - Nghệ An Xe Con -
37K-545.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-558.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.42 - Nghệ An Xe Con -
38A-684.75 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-685.53 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-688.03 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-706.40 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-372.30 - Quảng Bình Xe Con -
73A-373.67 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.50 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.61 - Quảng Bình Xe Con -
73A-381.92 - Quảng Bình Xe Con -
73A-383.12 - Quảng Bình Xe Con -
74A-280.53 - Quảng Trị Xe Con -
75C-159.91 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-161.72 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-164.37 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -