Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-876.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63C-229.17 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.75 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.24 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.74 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 69A-173.54 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-326.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-329.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-410.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-168.92 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-115.78 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-314.07 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-450.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-316.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15D-052.71 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 36C-547.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-145.72 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |