Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-160.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-266.14 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86D-007.23 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-015.62 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-417.01 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.80 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.40 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-207.62 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-757.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-759.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-081.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-016.75 | - | Long An | Xe tải van | - |