Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-138.61 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-139.62 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-187.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95D-023.62 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-026.75 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-055.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-148.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.64 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23A-166.34 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11C-087.53 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-278.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-085.36 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-006.98 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-020.96 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-271.06 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-309.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.16 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-034.98 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-144.71 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-449.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-721.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-822.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15K-509.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.71 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |