Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-544.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.80 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.29 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.02 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-300.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-512.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.76 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 38C-252.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-970.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-833.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.20 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-402.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.67 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-254.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-119.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-014.84 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-752.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-584.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.85 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.65 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-539.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |