Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23D-008.63 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22C-114.81 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-019.25 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-316.63 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12A-264.70 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-010.40 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-003.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-031.36 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-797.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-320.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 89A-533.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-534.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-011.97 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37K-503.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-558.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |