Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-564.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-687.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-243.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-244.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.92 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-967.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.27 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-443.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-263.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.59 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 85D-007.13 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-813.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-814.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-416.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.38 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-013.56 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-760.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |