Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-519.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-049.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-302.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-306.13 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-330.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-337.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95B-017.56 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.84 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-016.08 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-006.19 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-360.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.18 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-661.26 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-633.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-132.49 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-863.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-031.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.98 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-729.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |