Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-733.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-864.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-966.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.65 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-494.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.34 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.40 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |