Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-493.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49C-397.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-597.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.49 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.95 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-524.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.38 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-048.09 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-630.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.83 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |