Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-934.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.95 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.80 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-430.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-469.24 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-234.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-562.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73A-374.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-015.98 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75B-029.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92D-013.25 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-324.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-180.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-366.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82A-161.02 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-293.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.98 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-403.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |