Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-413.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-752.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-511.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-635.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-883.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-140.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-077.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71D-007.18 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 95B-018.73 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.85 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-015.98 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-079.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |