Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-273.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-277.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-394.45 - Hà Nội Xe Con -
30M-419.29 - Hà Nội Xe Con -
29K-340.81 - Hà Nội Xe Tải -
29K-472.41 - Hà Nội Xe Tải -
23A-164.36 - Hà Giang Xe Con -
97A-096.56 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-050.98 - Bắc Kạn Xe Tải -
97D-011.28 - Bắc Kạn Xe tải van -
22A-283.23 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-118.15 - Tuyên Quang Xe Tải -
21B-014.28 - Yên Bái Xe Khách -
20A-860.97 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.50 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-886.06 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-891.67 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-016.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.95 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-860.42 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.08 - Bắc Giang Xe Con -
98A-890.75 - Bắc Giang Xe Con -
98A-907.98 - Bắc Giang Xe Con -
98C-385.65 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-391.53 - Bắc Giang Xe Tải -
98D-021.16 - Bắc Giang Xe tải van -
19A-753.09 - Phú Thọ Xe Con -
19C-264.19 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-028.36 - Phú Thọ Xe Khách -
99A-875.19 - Bắc Ninh Xe Con -