Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-894.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.06 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-443.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-573.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-710.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-023.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-024.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-370.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.21 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-019.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-013.06 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 76A-331.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49C-385.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.98 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.28 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-580.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-647.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |