Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-456.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-250.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-497.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-585.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-196.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-279.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.52 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-284.18 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.36 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-009.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-330.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-177.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-364.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-584.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.56 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 49A-771.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-771.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-903.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |