Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-100.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-193.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-200.26 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-137.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 11A-137.18 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97A-098.65 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-052.15 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-008.07 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.35 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24D-010.09 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25C-063.65 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-242.63 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.96 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14K-020.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.87 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-944.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-486.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-551.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |