Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90B-016.18 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-478.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-516.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-537.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-955.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.35 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-259.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-358.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-039.29 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.08 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.35 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-019.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.70 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-013.59 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.87 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-323.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.09 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-160.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-163.47 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-470.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-017.14 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-822.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |