Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-401.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-753.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.36 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-520.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51N-104.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-316.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.16 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-192.26 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-366.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-370.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65D-013.02 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-090.25 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.15 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95D-027.25 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-200.19 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-026.85 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.20 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |