Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-084.82 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.98 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-006.20 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 12A-264.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.91 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-027.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-865.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-381.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-029.36 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-793.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-887.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-438.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |