Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-497.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.19 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-508.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-013.29 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.35 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-493.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.74 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-031.98 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-480.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.02 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-233.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.83 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 85C-085.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-325.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.07 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-401.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.32 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.67 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |