Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-757.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-399.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-520.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-519.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.09 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-025.05 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-619.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-785.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-160.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 84C-124.70 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-128.27 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84D-005.38 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 95A-143.16 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-026.14 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94D-007.90 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-041.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |