Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-062.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-063.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-122.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-366.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-635.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27C-076.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-076.96 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-010.43 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-015.61 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-014.29 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-871.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.96 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-027.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-735.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-824.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-881.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-343.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-430.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |