Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-510.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-490.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-480.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-018.14 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-258.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-575.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-512.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85C-086.29 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-528.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-642.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-127.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |