Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-447.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-432.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.38 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18D-016.28 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-247.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-580.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.56 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-507.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-589.64 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-195.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-008.63 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-387.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |