Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-397.85 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-326.16 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-328.95 - Quảng Ngãi Xe Con -
85A-148.59 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-149.27 - Ninh Thuận Xe Con -
85D-009.72 - Ninh Thuận Xe tải van -
86A-328.83 - Bình Thuận Xe Con -
86C-211.29 - Bình Thuận Xe Tải -
86B-026.98 - Bình Thuận Xe Khách -
86B-028.15 - Bình Thuận Xe Khách -
86D-007.63 - Bình Thuận Xe tải van -
82B-020.63 - Kon Tum Xe Khách -
82B-024.29 - Kon Tum Xe Khách -
81A-465.26 - Gia Lai Xe Con -
81A-470.67 - Gia Lai Xe Con -
81C-290.28 - Gia Lai Xe Tải -
60K-622.75 - Đồng Nai Xe Con -
60K-625.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-628.97 - Đồng Nai Xe Con -
60K-637.54 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.74 - Đồng Nai Xe Con -
60K-644.81 - Đồng Nai Xe Con -
60K-647.78 - Đồng Nai Xe Con -
60K-654.20 - Đồng Nai Xe Con -
60K-667.74 - Đồng Nai Xe Con -
60C-766.08 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-774.15 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-774.28 - Đồng Nai Xe Tải -
51N-044.05 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-147.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -