Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-441.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-541.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.56 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 36K-237.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-579.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-512.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-438.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.36 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-012.53 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-357.63 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.18 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.15 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-224.80 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.98 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-569.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-472.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.06 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-013.94 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-839.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |