Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-412.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93D-010.90 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-527.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-149.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-082.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-474.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 95A-139.91 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |