Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-092.83 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-025.59 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94D-006.04 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 11C-087.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11D-009.58 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 20A-879.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-265.04 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-268.04 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-005.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-465.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-871.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-046.09 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88D-024.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-861.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-957.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.83 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-548.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-287.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-016.41 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 37K-526.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |