Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-880.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-032.06 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-889.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-801.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-940.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-560.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-302.42 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-270.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-520.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-047.08 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-679.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-681.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-698.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.20 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-955.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-433.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-438.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |