Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-733.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-817.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-884.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-335.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-537.17 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.94 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.28 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-506.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-023.83 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-548.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-285.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92C-264.78 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-013.28 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 85C-088.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.18 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.37 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-290.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-419.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |