Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.94 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.91 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-116.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-521.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-215.95 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-520.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-664.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-272.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-120.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84D-006.54 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 68D-009.06 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-012.80 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-089.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-089.85 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.20 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.29 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-018.51 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-086.30 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-014.59 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |