Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21D-010.59 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-872.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-037.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-858.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.38 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-263.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.08 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-859.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-921.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-476.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89D-026.47 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-290.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |