Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-020.36 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.53 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-010.29 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-011.26 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-131.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.63 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.76 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-167.95 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-261.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-873.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-893.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-737.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-030.25 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-324.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-429.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-511.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 73A-369.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-595.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |