Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-035.98 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-558.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.16 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-620.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-643.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-846.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-255.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |