Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-870.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.36 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98D-022.63 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.56 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-863.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-483.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-346.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.63 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-497.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-504.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.26 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-545.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-020.47 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.35 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-948.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.08 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-437.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.81 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |