Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-040.58 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 47A-816.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-410.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.65 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-025.08 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-519.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-108.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-714.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 67A-346.28 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-382.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.52 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-534.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-274.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-026.36 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95D-026.15 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69D-005.65 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-031.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-231.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |