Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-523.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-611.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-215.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.31 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-856.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-126.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-032.08 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-033.19 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-014.58 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 67A-346.15 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-032.06 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67D-009.82 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-365.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.14 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-180.35 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-035.70 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-141.98 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.28 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-090.83 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-018.98 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-025.29 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-025.91 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94A-110.85 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94D-006.13 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-007.94 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-031.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-078.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |