Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-127.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-141.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-159.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-170.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-295.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-305.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-341.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-366.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-277.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.51 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.08 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20A-882.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.80 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-890.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.35 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-737.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-920.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |