Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-439.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17B-032.65 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.65 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-467.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 82C-098.61 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 48A-259.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-123.40 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70B-037.63 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-524.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-639.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.47 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-048.06 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-639.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |