Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-417.16 - Hà Nội Xe Tải -
29K-432.26 - Hà Nội Xe Tải -
29K-432.56 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.16 - Hà Nội Xe Tải -
29K-439.56 - Hà Nội Xe Tải -
24A-321.19 - Lào Cai Xe Con -
24C-167.09 - Lào Cai Xe Tải -
24C-170.59 - Lào Cai Xe Tải -
25A-087.83 - Lai Châu Xe Con -
21C-114.01 - Yên Bái Xe Tải -
21B-015.18 - Yên Bái Xe Khách -
21B-017.23 - Yên Bái Xe Khách -
21D-006.81 - Yên Bái Xe tải van -
28A-263.08 - Hòa Bình Xe Con -
28A-267.29 - Hòa Bình Xe Con -
28C-125.09 - Hòa Bình Xe Tải -
20A-860.92 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-872.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-313.91 - Thái Nguyên Xe Tải -
20D-033.98 - Thái Nguyên Xe tải van -
14K-023.87 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-038.31 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-895.84 - Bắc Giang Xe Con -
98A-900.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-907.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-913.06 - Bắc Giang Xe Con -
98C-383.58 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-044.83 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-743.38 - Phú Thọ Xe Con -
19C-267.19 - Phú Thọ Xe Tải -